|
|
0865000670 |
| Máy đo độ chênh lệch áp suất chuyên nghiệp với độ chính xác và hiệu suất cao. Thiết bị được ứng dụng trong công nghiệp, kỹ thuật hay các phòng thí nghiệm, ở các nơi giám định kỹ thuật.Ngoài khả năng đo đạc, thiết bị còn tích hợp bộ nhớ, cổng kết nối với máy vi tính (RS-232), và bộ phần mềm chuyên dụng đi kèm để phân tích xử lý một cách chi tiết hơn. |
| •Có 9 đơn vị đo khác nhau. |
| • Hiển thị giá trị đo: âm, dương, chênh lệch áp suất. |
| • Tính năng giữ số liệu tạm thời. |
| • Đèn nền màn hình LCD. |
| • Vỏ nhựa ABS. |
| • Tính năng tự động tắt. |
| Thông số kỹ thuật |
| Đo độ chênh lệch áp suất lớn nhất ( có thể nhận giá trị âm, dương): 30 psi |
| PSI |
| Khoảng đo: 0 ~ ±15 |
| Độ phân giải: 0.01 |
| mbar |
| Khoảng đo: 0 ~ ±1000 |
| Độ phân giải: 1 |
| inH20 |
| Khoảng đo: 0 ~ ±415 |
| Độ phân giải: 0.3 |
| inHg |
| Khoảng đo: 0 ~ ±30.5 |
| Độ phân giải: 0.005 |
| mmHg |
| Khoảng đo: 0 ~ ±750 |
| Độ phân giải: 0.5 |
| Torr |
| Khoảng đo: 0 ~ ±750 |
| Độ phân giải: 0.02 |
| kPa |
| Khoảng đo: 0 ~ ±100 |
| Độ phân giải: 0.1 |
| cmH20BB |
| Khoảng đo: 0 ~ ±1050 |
| Độ phân giải: 1 |
| Kg / cm²BBBA |
| Khoảng đo: 0 ~ ±1.05 |
| Độ phân giải: 0.001 |
| Định dạng dữ liệu, tốc độ bốt : 1 bit dừng, 8 bit dữ liệu , 2400 bốt. |
| Độ chính xác: ±0.3% (Trong khoảng nhiệt đến +25°C). |
| Thời gian đáp ứng: 0.3ms. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định lớn nhất: +50°C. |
| Nguồn: 1 x 9V battery |
| Kích thước máy: 182 x 72 x 30mm |
| Khối lượng: 150g |
| Hàng cung cấp gồm: |
| Máy PCE-P 15, hộp đựng, pin, 2 ống nhựa PVC và hướng dẫn sử dụng. |
|
|
|||||
| |
|||||
|