|
|
0865000670 |
|
CAMERA ĐO NHIỆT ĐỘ Model: PCE-TC 31 |
||
|
- 160 x 120 Pixel - Tần số 60Hz - Xác định điểm nóng - mát - Tự động điều chỉnh khaongr nhiệt độ |
- Độ nhạy nhiệt ≤ 0.1 °C - Độ phân giải 1.3 mrad spatial - Màn hình 2.5 ” LCD, mầu - Phần mền báo cáo bao gồm. |
|
|
Thông số kỹ thuật |
||
|
Type |
Uncooled focal plane |
|
|
Độ phân giải |
160 x 120 Pixel |
|
|
Khoảng của λ |
8 ... 14 μm |
|
|
Độ nhạy nhiệt |
≤0.1 °C @30 °C |
|
|
Hình ảnh |
|
|
|
Tần số |
60 Hz |
|
|
Màn hình hiển thị LCD |
Độ phân giải cao 2.5 ”, màn hình LCD mầu |
|
|
Thông số ống kính |
||
|
Tầm nhìn |
18 ° × 13 ° |
|
|
Focusing |
0,3 m ... ∞ |
|
|
Focus type |
Manual |
|
|
Độ phân giải không gian |
1.9 mrad |
|
|
Thống số đo lường |
|
|
|
Khoảng đo nhiệt |
-20 ... +350 °C |
|
|
Độ chính xác |
±2 °C |
|
|
Palette |
3 |
|
|
Hiệu chuẩn |
Auto/Manual |
|
|
Phương pháp đo |
Đo nhiệt độ điểm và đo nhiệt độ khu vực (tối đa, tối thiểu và giá trị đo trong khoảng đo) |
|
|
Số lượng điểm đo |
1 |
|
|
Số lượng khu vực đo |
1 |
|
|
Kiểu đo |
Nhiệt độ đẳng nhiệt, nhiệt độ chêch lệch, cảnh báo nhiệt độ (tiếng nói, màu sắc) |
|
|
Chức năng cài đặt |
Ngày/giờ, đơn vị nhiệt độ °C / °F / K, ngồn ngữ |
|
|
Điều chỉnh phát xạ |
Khoảng từ: 0.01 ... 1.0 hoặc sửa đổi tùy theo bảng phát xạ được xác định trước |
|
|
Điều chỉnh nền nhiệt độ |
Tự động, tùy thuộc vào nền nhiệt độ |
|
|
Lưu trữ hình ảnh |
||
|
Cỡ trung bình |
Internal Flash |
|
|
Dung lượng |
64 MB |
|
|
Loại lưu trữ |
Manual single frame image save |
|
|
Định dạng file |
JPEG, 14 bits data |
|
|
Cỡ file |
60 KB (typical value) |
|
|
Laser |
|
|
|
Chỉ thị Laser |
Second class,2,1 mW/ 635 nm Red |
|
|
Nguồn |
||
|
Loại pin |
Pin sạc lithium |
|
|
Thời gian làm việc |
≥3 giờ |
|
|
Power save mode |
Yes |
|
|
Môi trường làm việc |
||
|
Nhiệt độ môi trường |
-15 ... +50 °C |
|
|
Độ ẩm môi trường |
≤90 % r.H. (Non-condensable) |
|
|
Cấp độ bảo vệ |
IP54 |
|
|
Kích thước |
250 mm x 100 mm x72 mm |
|
|
Trong lượng |
0,6 kg |
|
|
Giao diện kết nối |
USB |
|
|
Cung cấp bao gồm: |
||
|
|
|||||
| |
|||||
|